bỏ xừ

bỏ xừ

Bỏ xừ! Cái bánh sinh nhật này to quá!

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Từ dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc thán phục một cách thân mật, suồng sã: "bỏ xừ" một từ cảm thán, thường được dùng trong khẩu ngữ để thể hiện cảm xúc mạnh trước một sự việc bất ngờ hoặc đáng kinh ngạc.
  2. Tính từ (dùng trong cấu trúc "bỏ xừ"):

    • Rất nhiều, rất lớn, đến mức đáng kinh ngạc: Khi đi kèm với một danh từ hoặc tính từ khác, cụm "bỏ xừ" nhấn mạnh mức độ cao, vượt xa bình thường.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Bỏ xừ! Cậu thi đậu đại học rồi à? (Biểu thị sự ngạc nhiên mừng rỡ.)
    • Bỏ xừ! Cái xe này đẹp thế! (Biểu thị sự thán phục.)
  • Tính từ (trong cụm):

    • Bữa tiệc hôm qua đông bỏ xừ.nói bữa tiệc số người tham dự rất đông, ngoài dự tính.)
    • Bài toán này khó bỏ xừ.nói bài toán độ khó rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh trong câu cảm thán: Thường đứng đầu hoặc cuối câu để làm nổi bật cảm xúc.

    • Bỏ xừ, hôm nay nóng quá! (Nhấn mạnh cảm giác nóng bức.)
  • Kết hợp với "ơi " để tăng cường cảm xúc: Tạo thành cụm "ơi bỏ xừ".

    • Ơi bỏ xừ! Cái áo này đắt thế à? (Biểu thị sự kinh ngạcmức độ cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bỏ mẹ: Có nghĩa cách dùng tương tự "bỏ xừ", mang sắc thái suồng sã, thân mật.

    • Trời nóng bỏ mẹ! (Trời rất nóng.)
  • Bỏ bu: Một biến thể khác, cùng trường nghĩa biểu thị mức độ cao hoặc sự ngạc nhiên.

    • Đông bỏ bu! (Rất đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Vãi: Từ lóng, biểu thị sự kinh ngạc hoặc mức độ cao ( dụ: hay vãi, đông vãi).
  • Kinh khủng: Tính từ, chỉ mức độ rất lớn, ghê gớm (mang tính trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Bỏ xừ" từ thuộc ngôn ngữ nói, mang tính chất thân mật, suồng sã. Không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh cần sự lịch sự.
  • Đối tượng: Chỉ nên dùng với bạn , người thân thiết. Tránh dùng với người lớn tuổi hoặc trong các tình huống giao tiếp cần sự tôn trọng.

Từ chứa "bỏ xừ"